cong cong
Định nghĩa
cong cong (từ láy) — mô tả hình dáng hoặc trạng thái uốn lượn, không thẳng, có nhiều chỗ cong.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường uốn lượn mềm mại, không thẳng tắp.)
- (Kẹp tóc có nhiều đường uốn lượn, tạo kiểu mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cong cong" trong miêu tả cảnh vật: thường dùng để gợi tả vẻ mềm mại, uyển chuyển.
- Dòng suối cong cong uốn khúc qua thung lũng. (Dòng suối chảy theo nhiều khúc lượn, tạo nét duyên dáng.)
"cong cong" trong miêu tả đồ vật: chỉ các vật có đường nét không thẳng.
- Cành cây cong cong vì gió thổi. (Cành cây bị uốn thành nhiều đường cong do tác động của gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Cong (tính từ): không thẳng, bị uốn.
- Cái thước này bị cong rồi. (Thước không còn thẳng nữa.)
- Cong queo (tính từ): vẹo vọ, không ngay ngắn — thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Cây cầu cong queo sau bão. (Cây cầu bị vẹo, mất hình dạng ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Uốn lượn: di chuyển hoặc có hình dạng như sóng, không thẳng.
- Lượn sóng: có đường cong nối tiếp nhau như sóng biển.
- Khúc khuỷu: có nhiều chỗ gấp khúc, thường dùng cho đường đi.
Thành ngữ liên quan
- Cong như lưỡi câu: chỉ vật uốn cong mạnh, giống hình lưỡi câu.
- Cành tre cong như lưỡi câu vì sức nặng của quả. (Cành tre uốn thành vòng cung do quả nặng.)